залатать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của залатать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zalatát' |
| khoa học | zalatat' |
| Anh | zalatat |
| Đức | salatat |
| Việt | dalatat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
залатать Hoàn thành
- Xem латать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “залатать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)