замочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]замо́чный (zamóčnyj)
- (tính từ quan hệ) Khóa, ổ khóa.
- замочная скажина — [cái] lỗ khóa
Biến cách
[sửa]Biến cách của замо́чный (dạng ngắn không rõ)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | замо́чный zamóčnyj |
замо́чное zamóčnoje |
замо́чная zamóčnaja |
замо́чные zamóčnyje | |
| sinh cách | замо́чного zamóčnovo |
замо́чной zamóčnoj |
замо́чных zamóčnyx | ||
| dữ cách | замо́чному zamóčnomu |
замо́чной zamóčnoj |
замо́чным zamóčnym | ||
| đối cách | động vật | замо́чного zamóčnovo |
замо́чное zamóčnoje |
замо́чную zamóčnuju |
замо́чных zamóčnyx |
| bất động vật | замо́чный zamóčnyj |
замо́чные zamóčnyje | |||
| cách công cụ | замо́чным zamóčnym |
замо́чной, замо́чною zamóčnoj, zamóčnoju |
замо́чными zamóčnymi | ||
| giới cách | замо́чном zamóčnom |
замо́чной zamóčnoj |
замо́чных zamóčnyx | ||
Từ liên hệ
[sửa]- замо́к (zamók)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “замочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)