занесение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của занесение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zanesénije |
| khoa học | zanesenie |
| Anh | zaneseniye |
| Đức | sanesenije |
| Việt | danexeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
занесение gt
- :
- занесение в список — [sự] ghi vào danh sách
- занесение в протокол — [sự] ghi vào biên bản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “занесение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)