занозить

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

занозить Hoàn thành (‚(В))

  1. Bị dằm.
    занозить палец — bị dằm vào ngón tay

Tham khảo[sửa]