заостриться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заостриться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaostrít'sja |
| khoa học | zaostrit'sja |
| Anh | zaostritsya |
| Đức | saostritsja |
| Việt | daoxtritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заостриться Hoàn thành
- Xem заостряться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заостриться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)