запинка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của запинка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapínka |
| khoa học | zapinka |
| Anh | zapinka |
| Đức | sapinka |
| Việt | dapinca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
запинка gc
- :
- без запинки — không ấp úng (ngắc ngứ, vấp váp), trôi chảy, lưu loát
- отвечать без запинки — nói lưu loát
- читать с запинкой — đọc ấp úng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “запинка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)