запотеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của запотеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapotét' |
| khoa học | zapotet' |
| Anh | zapotet |
| Đức | sapotet |
| Việt | dapotet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
запотеть Hoàn thành
- Xem запотевать и см.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “запотеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)