заработный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заработный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zárabotnyj |
| khoa học | zarabotnyj |
| Anh | zarabotny |
| Đức | sarabotny |
| Việt | darabotny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заработный
- :
- заработная плата — tiền lương, tiền công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заработный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)