заразный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заразный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaráznyj |
| khoa học | zaraznyj |
| Anh | zarazny |
| Đức | sarasny |
| Việt | daradny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заразный
- Truyền nhiễm, hay lây, lây.
- заразная болезнь — bệnh truyền nhiễm (hay lây)
- заразный большой — người bệnh truyền nhiễm, bệnh nhân lây
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заразный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)