заровнять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заровнять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zarovnját' |
| khoa học | zarovnjat' |
| Anh | zarovnyat |
| Đức | sarownjat |
| Việt | darovniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заровнять Hoàn thành
- Xem заравнивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заровнять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)