зародить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зародить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zarodít' |
| khoa học | zarodit' |
| Anh | zarodit |
| Đức | sarodit |
| Việt | darođit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
зародить Hoàn thành
- Xem зарождать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зародить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)