зарябить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зарябить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zarjabít' |
| khoa học | zarjabit' |
| Anh | zaryabit |
| Đức | sarjabit |
| Việt | dariabit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
зарябить Thể chưa hoàn thành
- :
- у него зарябитьило в глазах — anh ấy bị hoa mắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зарябить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)