засалиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засалиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasálit'sja |
| khoa học | zasalit'sja |
| Anh | zasalitsya |
| Đức | sasalitsja |
| Việt | daxalitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
засалиться Hoàn thành
- Xem засаливаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “засалиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)