засахариться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засахариться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasáharit'sja |
| khoa học | zasaxarit'sja |
| Anh | zasakharitsya |
| Đức | sasacharitsja |
| Việt | daxakharitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
засахариться Hoàn thành
- Xem засахариваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засахариться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)