засоление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của засоление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zasolénije |
| khoa học | zasolenie |
| Anh | zasoleniye |
| Đức | sasolenije |
| Việt | daxoleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
засоление gt
- :
- засоление почвы — [sự] hóa mặn của đất, đất hóa mặn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “засоление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)