застирать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của застирать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zastirát' |
| khoa học | zastirat' |
| Anh | zastirat |
| Đức | sastirat |
| Việt | daxtirat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
застирать Hoàn thành
- Xem застирывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “застирать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)