затмение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của затмение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zatménije |
| khoa học | zatmenie |
| Anh | zatmeniye |
| Đức | satmenije |
| Việt | datmeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
затмение gt
- (астр.) [hiện tượng] thiên thực.
- затмение солнца — nhật thực
- затмение луны — nguyệt thực
- звёздное затмение — tinh thực
- разг.:
- на него нашло затмение — nó bị rối trí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “затмение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)