затмение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

затмение gt

  1. (астр.) [hiện tượng] thiên thực.
    затмение солнца — nhật thực
    затмение луны — nguyệt thực
    звёздное затмение — tinh thực
    разг.:
    на него нашло затмение — nó bị rối trí

Tham khảo[sửa]