захлопать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của захлопать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zahlópat' |
| khoa học | zaxlopat' |
| Anh | zakhlopat |
| Đức | sachlopat |
| Việt | dakhlopat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
захлопать Thể chưa hoàn thành
- (Bắt đầu) Vỗ.
- захлопать в ладоши — [bắt đầu] vỗ tay
- захлопать крыльями — [bắt đầu] đập cánh, vỗ cánh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “захлопать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)