заход
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заход
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zahód |
| khoa học | zaxod |
| Anh | zakhod |
| Đức | sachod |
| Việt | dakhođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
заход gđ
- :
- заход солнца — [lúc] mặt trời lặn
- (в, на В) (куда-л. ) [sự] ghé vào, đỗ lại.
- заход в порт — [sự] ghé vào cảng
- без захода — [в] không ghé lại..., không đỗ lại [ở]
- заход на цель — ав. — [sự] lao đến mục tiêu
- заход в тыл врага — [sự] luồn vào địch hậu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “заход”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)