заход

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

заход

  1. :
    заход солнца — [lúc] mặt trời lặn
  2. (в, на В) (куда-л. ) [sự] ghé vào, đỗ lại.
    заход в порт — [sự] ghé vào cảng
    без захода — [в] không ghé lại..., không đỗ lại [ở]
    заход на цель ав. — [sự] lao đến mục tiêu
    заход в тыл врага — [sự] luồn vào địch hậu

Tham khảo[sửa]