зачатие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зачатие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | začátije |
| khoa học | začatie |
| Anh | zachatiye |
| Đức | satschatije |
| Việt | datratiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зачатие gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зачатие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)