зачервиветь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зачервиветь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | začervívet' |
| khoa học | začervivet' |
| Anh | zachervivet |
| Đức | satscherwiwet |
| Việt | datrervivet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
зачервиветь Hoàn thành
- Xem червиветь
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зачервиветь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)