звательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvátel'nyj |
| khoa học | zvatel'nyj |
| Anh | zvatelny |
| Đức | swatelny |
| Việt | dvatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
звательный
- :
- звательный падеж — грам. — hô cách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)