звезда
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Danh từ
звезда gc
- Sao.
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звезда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvezdá |
| khoa học | zvezda |
| Anh | zvezda |
| Đức | swesda |
| Việt | dvedđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1d|root=звезд}} звезда gc
- (Ngôi, vì) Sao, tinh cầu; мн. : звёзды tinh tú, các vì sao.
- орден Красной Звезды — huân chương Sao đỏ
- перен. — ngôi sao
- звезда экрана — ngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc
- .
- морская звезда — зоол. — [con] sao biển (Asteroidea)
- он звёзд с неба не хватает — nó rất bình thường, nó không thông minh lắm
- родиться под счастливой звездаой — sinh vào giờ hoàng đạo, sinh gặp sao bản mệnh tốt
- верить в свою звездау — tin vào sao bản mệnh của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “звезда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)