Bước tới nội dung

звезда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

Danh từ

звезда gc

  1. Sao.

Tiếng Nga

Chuyển tự của звезда
Chữ Latinh
LHQ zvezdá
khoa học zvezda
Anh zvezda
Đức swesda
Việt dvedđa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

{{rus-noun-f-1d|root=звезд}} звезда gc

  1. (Ngôi, vì) Sao, tinh cầu; мн. : звёзды tinh tú, các vì sao.
    орден Красной Звезды — huân chương Sao đỏ
    перен. — ngôi sao
    звезда экрана — ngôi sao điện ảnh, minh tinh màn bạc
  2. .
    морская звезда — зоол. — [con] sao biển (Asteroidea)
    он звёзд с неба не хватает — nó rất bình thường, nó không thông minh lắm
    родиться под счастливой звездаой — sinh vào giờ hoàng đạo, sinh gặp sao bản mệnh tốt
    верить в свою звездау — tin vào sao bản mệnh của mình

Tham khảo