звукозаписывающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của звукозаписывающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zvukozapísyvajuščij |
| khoa học | zvukozapisyvajuščij |
| Anh | zvukozapisyvayushchi |
| Đức | swukosapisywajuschtschi |
| Việt | dvucodapixyvaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
звукозаписывающий
- (Để) Ghi âm.
- звукозаписывающая аппаратура — thiết bị ghi âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “звукозаписывающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)