здравый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của здравый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zdrávyj |
| khoa học | zdravyj |
| Anh | zdravy |
| Đức | sdrawy |
| Việt | dđravy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
здравый
- Sáng suốt, minh mẫn, khôn ngoan, đúng đắn, hợp lý.
- здравая мысль — ý nghĩ đúng đắn, ý kiến sáng suốt
- здравый смысль — lẽ phải, lương tri
- здравый ум — trí tuệ sáng suốt
- в здравыйом уме — sáng suốt, minh mẫn, tỉnh táo
- здрав и невредим — bình yên vô sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “здравый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)