Bước tới nội dung

зебу

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của зебу
Chữ Latinh
LHQ zébu
khoa học zebu
Anh zebu
Đức sebu
Việt debu
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

зебу gđ(‚нескл. зоол.)

  1. (Con) Bò u, bò ÂІn-độ (Bos indicus).

Tham khảo