Bước tới nội dung

зевота

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

зева́ть (zevátʹ) + -о́та (-óta)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

зево́та (zevóta) gc bđv (sinh cách зево́ты, danh cách số nhiều зево́ты, sinh cách số nhiều зево́т)

  1. Sự ngáp.

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]