зеленной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зеленной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zelennój |
| khoa học | zelennoj |
| Anh | zelennoy |
| Đức | selennoi |
| Việt | delennoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зеленной
- :
- зеленная лавка — hàng rau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зеленной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)