зелье
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зелье
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zél'e |
| khoa học | zel'e |
| Anh | zele |
| Đức | sele |
| Việt | dele |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зелье gt (,уст.)
- (настой) nước thuốc sắc
- (яд) thuốc độc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зелье”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)