землистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của землистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zemlístyj |
| khoa học | zemlistyj |
| Anh | zemlisty |
| Đức | semlisty |
| Việt | demlixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
землистый
- (о цвете лица) xám ngắt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “землистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)