землячество
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của землячество
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zemljáčestvo |
| khoa học | zemljačestvo |
| Anh | zemlyachestvo |
| Đức | semljatschestwo |
| Việt | demliatrextvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
землячество gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “землячество”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)