зернистый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зернистый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zernístyj |
| khoa học | zernistyj |
| Anh | zernisty |
| Đức | sernisty |
| Việt | dernixty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зернистый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зернистый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)