змейковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của змейковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zméjkovyj |
| khoa học | zmejkovyj |
| Anh | zmeykovy |
| Đức | smeikowy |
| Việt | dmeicovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
змейковый
- :
- змейковый аэростат — khí cầu hình cánh diều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “змейковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)