знание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của знание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | znánije |
| khoa học | znanie |
| Anh | znaniye |
| Đức | snanije |
| Việt | dnaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
знание gt
- тк. ед. — [sự] hiểu biết, am hiểu, biết
- знание дела — [sự] biết việc, am hiểu công việc
- руководить чем-л. со знанием дела — chỉ đạo cái gì có am hiểu công việc
- знание жизни — [sự] hiểu biết việc đời
- знание языка — [sự] biết tiếng
- мн.: — знания — kiến thức, tri thức
- обладать знаниями — có kiến thức (tri thức)
- приобрести знания — thu nhận được kiến thức
- (наука) khoa học.
- область знания — lĩnh vực khoa học
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “знание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)