знахарка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của знахарка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | znáharka |
| khoa học | znaxarka |
| Anh | znakharka |
| Đức | snacharka |
| Việt | dnakharca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
знахарка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “знахарка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)