значительно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của значительно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | značítel'no |
| khoa học | značitel'no |
| Anh | znachitelno |
| Đức | snatschitelno |
| Việt | dnatritelno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
значительно
- (Một cách) Đáng kể, nhiều.
- значительно труднее — khó hơn nhiều
- значительно дальше — xa hơn nhiều
- значительно увеличиться — tăng lên nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “значительно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)