зоологический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зоологический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zoologíčeskij |
| khoa học | zoologičeskij |
| Anh | zoologicheski |
| Đức | soologitscheski |
| Việt | doologitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зоологический
- (Thuộc về) Động vật học.
- зоологический парк, сад — vườn bách thú
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зоологический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)