зоология
Giao diện
Xem thêm: зоологія
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]зооло́гия (zoológija) gc bđv (sinh cách зооло́гии, danh cách số nhiều зооло́гии, sinh cách số nhiều зооло́гий)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | зооло́гия zoológija |
зооло́гии zoológii |
| sinh cách | зооло́гии zoológii |
зооло́гий zoológij |
| dữ cách | зооло́гии zoológii |
зооло́гиям zoológijam |
| đối cách | зооло́гию zoológiju |
зооло́гии zoológii |
| cách công cụ | зооло́гией, зооло́гиею zoológijej, zoológijeju |
зооло́гиями zoológijami |
| giới cách | зооло́гии zoológii |
зооло́гиях zoológijax |
Từ liên hệ
[sửa]- зоо́лог (zoólog)
- зоологи́ческий (zoologíčeskij)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зоология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- ru:Khoa học
- ru:Động vật học