зрелищный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зрелищный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zréliščnyj |
| khoa học | zreliščnyj |
| Anh | zrelishchny |
| Đức | srelischtschny |
| Việt | drelisny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зрелищный
- :
- зрелищные предприятия — du hý trường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зрелищный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)