зубной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зубной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zubnój |
| khoa học | zubnoj |
| Anh | zubnoy |
| Đức | subnoi |
| Việt | dubnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зубной
- (Thuộc về) Răng.
- зубной нерв — dây thần kinh răng
- зубная боль — [sự] đau răng
- зубной врач — nha sĩ, thầy thuốc chữa răng
- зубной протез — răng giả, hàm răng giả
- зубная щётка — bàn cải [đánh] răng
- зубной порошок — bột đánh răng
- зубная паста — thuốc đánh răng
- лингв:
- зубной согласный — âm răng, sỉ âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зубной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)