зубопротезный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зубопротезный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zuboprotéznyj |
| khoa học | zuboproteznyj |
| Anh | zuboprotezny |
| Đức | suboprotesny |
| Việt | duboprotedny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зубопротезный
- :
- зубопротезный кабинет — phòng trồng răng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зубопротезный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)