Bước tới nội dung

зубопротезный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

зубопротезный

  1. :
    зубопротезный кабинет — phòng trồng răng

Tham khảo