зубочистка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зубочистка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zubočístka |
| khoa học | zubočistka |
| Anh | zubochistka |
| Đức | subotschistka |
| Việt | dubotrixtca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]зубочистка gc
- (Cái) Tăm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зубочистка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)