ива
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ива
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | íva |
| khoa học | iva |
| Anh | iva |
| Đức | iwa |
| Việt | iva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ива gc
- (Cây) Liễu (Salix).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ива”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)