игральный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của игральный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | igrál'nyj |
| khoa học | igral'nyj |
| Anh | igralny |
| Đức | igralny |
| Việt | igralny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
игральный
- :
- игральная карта — [con] bài
- игральная кость — [con] thò lò
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “игральный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)