избежание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của избежание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izbežánije |
| khoa học | izbežanie |
| Anh | izbezhaniye |
| Đức | isbeschanije |
| Việt | idbegianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]избежание gt
- :
- во избежание чего-л. — để khỏi (tránh, tránh khỏi) cái gì
- во избежание недоразумения — để khỏi hiểu nhầm
- во избежание нареканий — để khỏi bị quở trách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “избежание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)