известие

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

известие gt

  1. tin; мн.: известия — tin tức
    приятное известие — tin vui (mừng, lành)
    последние известия — tin giờ chót, tin tức cuối cùng
    мн.: известия — (периодическое издание) — [tờ] Tin tức
    Известия Советов Депутатов Трудящихся СССР — Tin tức của các Xô-viết đại biểu nhân dân lao động Liên-xô

Tham khảo[sửa]