известие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của известие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izvéstije |
| khoa học | izvestie |
| Anh | izvestiye |
| Đức | iswestije |
| Việt | idvextiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
известие gt
- tin; мн.: — известия — tin tức
- приятное известие — tin vui (mừng, lành)
- последние известия — tin giờ chót, tin tức cuối cùng
- мн.: — известия — (периодическое издание) — [tờ] Tin tức
- Известия Советов Депутатов Трудящихся СССР — Tin tức của các Xô-viết đại biểu nhân dân lao động Liên-xô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “известие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)