извиняться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của извиняться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izvinját'sja |
| khoa học | izvinjat'sja |
| Anh | izvinyatsya |
| Đức | iswinjatsja |
| Việt | idviniatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
извиняться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: извиниться) ‚(перед Т)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “извиняться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)