изготовить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của изготовить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izgotóvit' |
| khoa học | izgotovit' |
| Anh | izgotovit |
| Đức | isgotowit |
| Việt | idgotovit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
изготовить Hoàn thành
- Xem изготовлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “изготовить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)