издательский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của издательский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izdátel'skij |
| khoa học | izdatel'skij |
| Anh | izdatelski |
| Đức | isdatelski |
| Việt | idđatelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
издательский
- (Thuộc về) Xuất bản, nhà xuất bản.
- издательское дело — ngành (nghề) xuất bản
- издательский работник — cán bộ nhà xuất bản
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “издательский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)