Bước tới nội dung

издательский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của издательский
Chữ Latinh
LHQ izdátel'skij
khoa học izdatel'skij
Anh izdatelski
Đức isdatelski
Việt idđatelxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

издательский

  1. (Thuộc về) Xuất bản, nhà xuất bản.
    издательское дело — ngành (nghề) xuất bản
    издательский работник — cán bộ nhà xuất bản

Tham khảo