издыхание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của издыхание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | izdyhánije |
| khoa học | izdyxanie |
| Anh | izdykhaniye |
| Đức | isdychanije |
| Việt | idđykhaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
издыхание gt
- :
- до последнего издыхания — đến hơi thở cuối cùng
- при последнем издыхании — khi sắp chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “издыхание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)